選題 xuǎn tí · tuyển đề Hán Việt: tuyển đề · Pinyin: xuǎn tí Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 題 (đề)Pinyinxuǎn tíHán Việttuyển đềCấu tạo選 + 題 · tuyển + đề nghĩa thành phần: tuyển + đề Nghĩa EngCihui 選題 uǎntí* n. selected topic