遹皇

yù huáng duật hoàng

Hán Việt: duật hoàng · Pinyin: yù huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (duật) + (hoàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 往來的樣子。《文選.張衡.思玄賦》:「倚招搖攝提以低佪剹流兮,察二紀五緯之綢繆遹皇。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 往来貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.往来貌。