遺亡 yí wáng · di vong Hán Việt: di vong · Pinyin: yí wáng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 亡 (vong)Pinyinyí wángHán Việtdi vongCấu tạo遺 + 亡 · di + vong nghĩa thành phần: di + vong