遺京 yí jīng · di kinh Hán Việt: di kinh · Pinyin: yí jīng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 京 (kinh)Pinyinyí jīngHán Việtdi kinhCấu tạo遺 + 京 · di + kinh nghĩa thành phần: di + kinh