遺仁 yí rén · di nhân Hán Việt: di nhân · Pinyin: yí rén Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 仁 (nhân)Pinyinyí rénHán Việtdi nhânCấu tạo遺 + 仁 · di + nhân nghĩa thành phần: di + nhân