遺令 yí lìng · di lệnh Hán Việt: di lệnh · Pinyin: yí lìng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 令 (lệnh)Pinyinyí lìngHán Việtdi lệnhCấu tạo遺 + 令 · di + lệnh nghĩa thành phần: di + lệnh