遺佔 yí zhàn · di chiêm Hán Việt: di chiêm · Pinyin: yí zhàn Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 佔 (chiêm)Pinyinyí zhànHán Việtdi chiêmCấu tạo遺 + 佔 · di + chiêm nghĩa thành phần: di + chiêm