遺佩 yí pèi · di bội Hán Việt: di bội · Pinyin: yí pèi Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 佩 (bội)Pinyinyí pèiHán Việtdi bộiCấu tạo遺 + 佩 · di + bội nghĩa thành phần: di + bội