遺使 wèi shǐ · di sử Hán Việt: di sử · Pinyin: wèi shǐ Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 使 (sử)Pinyinwèi shǐHán Việtdi sửCấu tạo遺 + 使 · di + sử nghĩa thành phần: di + sử