遺便 yí biàn · di tiện Hán Việt: di tiện · Pinyin: yí biàn Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 便 (tiện)Pinyinyí biànHán Việtdi tiệnCấu tạo遺 + 便 · di + tiện nghĩa thành phần: di + tiện