遺俗

yí súdi tục

Hán Việt: di tục · Pinyin: yí sú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.前代留传下来的风俗习惯。 2.抛弃流俗; 超脱世俗。

Cấu tạo: 遺 (di) + 俗 (tục)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn trad. customs/practices

Eng

  • Cihui 遺俗 ísú* n. trad. customs/practices

other

  • Nguồn khác hói quen đời trước để lại

Từ liên quan

Gần nghĩa

俗世 · 俗麗 · 俗事 · 俗人 · 俗例 · 俗傳 · 俗化 · 俗名