遺俗 yí sú · di tục Hán Việt: di tục · Pinyin: yí sú Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 俗 (tục)Pinyinyí súHán Việtdi tụcCấu tạo遺 + 俗 · di + tục nghĩa thành phần: di + tục Nghĩa ViệtCihui hói quen đời trước để lại.EngCihui 遺俗 ísú* n. trad. customs/practices