遺偏 yí piān · di thiên Hán Việt: di thiên · Pinyin: yí piān Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 偏 (thiên)Pinyinyí piānHán Việtdi thiênCấu tạo遺 + 偏 · di + thiên nghĩa thành phần: di + thiên