遺傳栓 di truyện xuyên Hán Việt: di truyện xuyên Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 傳 (truyện) + 栓 (xuyên)Hán Việtdi truyện xuyênCấu tạo遺 + 傳 + 栓 · di + truyện + xuyên nghĩa thành phần: di + truyện + xuyên