遺傳病

yí chuán bìng di truyện bệnh

Hán Việt: di truyện bệnh · Pinyin: yí chuán bìng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (truyện) + (bệnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經由遺傳而引發的疾病。如血友病、色盲、白化症等。

Eng

  • Cihui 遺傳病 íchuánbìng n. hereditary disease