遺傳編程 yí chuán biān chéng · di truyện biên trình Hán Việt: di truyện biên trình · Pinyin: yí chuán biān chéng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 傳 (truyện) + 編 (biên) + 程 (trình)Pinyinyí chuán biān chéngHán Việtdi truyện biên trìnhCấu tạo遺 + 傳 + 編 + 程 · di + truyện + biên + trình nghĩa thành phần: di + truyện + biên + trình