遺兆 yí zhào · di triệu Hán Việt: di triệu · Pinyin: yí zhào Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 兆 (triệu)Pinyinyí zhàoHán Việtdi triệuCấu tạo遺 + 兆 · di + triệu nghĩa thành phần: di + triệu