遺制 yí zhì · di chế Hán Việt: di chế · Pinyin: yí zhì Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 制 (chế)Pinyinyí zhìHán Việtdi chếCấu tạo遺 + 制 · di + chế nghĩa thành phần: di + chế Nghĩa jaJMdict institutions bequeathed from the past