遺刺 yí cì · di thứ Hán Việt: di thứ · Pinyin: yí cì Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 刺 (thứ)Pinyinyí cìHán Việtdi thứCấu tạo遺 + 刺 · di + thứ nghĩa thành phần: di + thứ