遺刼 yí jié · di kiếp Hán Việt: di kiếp · Pinyin: yí jié Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 刼 (kiếp)Pinyinyí jiéHán Việtdi kiếpCấu tạo遺 + 刼 · di + kiếp nghĩa thành phần: di + kiếp