遺則 yí zé · di tắc Hán Việt: di tắc · Pinyin: yí zé Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 則 (tắc)Pinyinyí zéHán Việtdi tắcCấu tạo遺 + 則 · di + tắc nghĩa thành phần: di + tắc Nghĩa ViệtCihui DI TẮC X. Duy Tắc.