遺功 yí gōng · di công Hán Việt: di công · Pinyin: yí gōng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 功 (công)Pinyinyí gōngHán Việtdi côngCấu tạo遺 + 功 · di + công nghĩa thành phần: di + công Nghĩa jaJMdict works following the deceased