遺化

yí huà di hóa

Hán Việt: di hóa · Pinyin: yí huà

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui di hoá (術語)遺於後人之教化也。梁高僧傳一曰:「夫塔寺之興,以表遺化也。」☸