遺化

yí huàdi hóa

Hán Việt: di hóa · Pinyin: yí huà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.前人留下的教化。

Cấu tạo: 遺 (di) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)遺於後人之教化也。梁高僧傳一曰:「夫塔寺之興,以表遺化也。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

化為 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀 · 化兒