遺匿 yí nì · di nặc Hán Việt: di nặc · Pinyin: yí nì Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 匿 (nặc)Pinyinyí nìHán Việtdi nặcCấu tạo遺 + 匿 · di + nặc nghĩa thành phần: di + nặc