遺取 yí qǔ · di thủ Hán Việt: di thủ · Pinyin: yí qǔ Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 取 (thủ)Pinyinyí qǔHán Việtdi thủCấu tạo遺 + 取 · di + thủ nghĩa thành phần: di + thủ