遺句 yí jù · di cú Hán Việt: di cú · Pinyin: yí jù Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 句 (cú)Pinyinyí jùHán Việtdi cúCấu tạo遺 + 句 · di + cú nghĩa thành phần: di + cú