遺君 yí jūn · di quân Hán Việt: di quân · Pinyin: yí jūn Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 君 (quân)Pinyinyí jūnHán Việtdi quânCấu tạo遺 + 君 · di + quân nghĩa thành phần: di + quân