遺吝 yí lìn · di lận Hán Việt: di lận · Pinyin: yí lìn Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 吝 (lận)Pinyinyí lìnHán Việtdi lậnCấu tạo遺 + 吝 · di + lận nghĩa thành phần: di + lận