遺啄 yí zhuó · di trác Hán Việt: di trác · Pinyin: yí zhuó Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 啄 (trác)Pinyinyí zhuóHán Việtdi trácCấu tạo遺 + 啄 · di + trác nghĩa thành phần: di + trác