遺器 yí qì · di khí Hán Việt: di khí · Pinyin: yí qì Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 器 (khí)Pinyinyí qìHán Việtdi khíCấu tạo遺 + 器 · di + khí nghĩa thành phần: di + khí