遺土 yí tǔ · di thổ Hán Việt: di thổ · Pinyin: yí tǔ Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 土 (thổ)Pinyinyí tǔHán Việtdi thổCấu tạo遺 + 土 · di + thổ nghĩa thành phần: di + thổ