遺境 yí jìng · di cảnh Hán Việt: di cảnh · Pinyin: yí jìng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 境 (cảnh)Pinyinyí jìngHán Việtdi cảnhCấu tạo遺 + 境 · di + cảnh nghĩa thành phần: di + cảnh