遺墟 yí xū · di khư Hán Việt: di khư · Pinyin: yí xū Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 墟 (khư)Pinyinyí xūHán Việtdi khưCấu tạo遺 + 墟 · di + khư nghĩa thành phần: di + khư