遺壘 yí lěi · di lũy Hán Việt: di lũy · Pinyin: yí lěi Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 壘 (lũy)Pinyinyí lěiHán Việtdi lũyCấu tạo遺 + 壘 · di + lũy nghĩa thành phần: di + lũy