遺孀

yí shuāng di sương

Hán Việt: di sương · Pinyin: yí shuāng

Tổng quan

góa phụ

Cấu tạo: (di) + (sương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui góa phụ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寡婦。唐.韓愈〈與鄭相公書〉:「今裴押衙所送二百七十千,足以益業,為遺孀永久之賴。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 某人死后,他的妻子称为某人的遗孀。

Eng

  • CC-CEDICT widow
  • Cihui widow