遺害

yí hài di hại

Hán Việt: di hại · Pinyin: yí hài

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (hại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ối hại để lại cho người sau — Làm hại tới đời sau. di hại di hại ☆Mối hại để lại cho người sau — Làm hại tới đời sau.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遺留下的禍患、毒害。《紅樓夢》第一二回:「是何妖鏡!若不早燬此物,遺害於世不小。」

Eng

  • Cihui 遺害 yíhài n. disastrous aftermath