遗寝 di tẩm Hán Việt: di tẩm Tổng quan Cấu tạo: 遗 (di) + 寝 (tẩm)Hán Việtdi tẩmCấu tạo遗 + 寝 · di + tẩm nghĩa thành phần: di + tẩm