遺封 yí fēng · di phong Hán Việt: di phong · Pinyin: yí fēng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 封 (phong)Pinyinyí fēngHán Việtdi phongCấu tạo遺 + 封 · di + phong nghĩa thành phần: di + phong