遺尿

yí niào di niệu

Hán Việt: di niệu · Pinyin: yí niào

Tổng quan

chứng đái dầm

Cấu tạo: (di) + 尿 (niệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứng đái dầm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種不自主的排尿現象。常發生於幼童身上,而不正常的遺尿多發生於夜間。也稱為「夜尿症」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"遗溺"; 不自主的排尿。三岁以前的遗尿是生理性的。三岁以后的遗尿是一种不正常的现象; 撒尿;解小便。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遗溺"。 2.不自主的排尿。三岁以前的遗尿是生理性的。三岁以后的遗尿是一种不正常的现象。 3.撒尿;解小便。

Eng

  • CC-CEDICT bed-wetting
  • Cihui bed-wetting

ja

  • JMdict enuresis|bed wetting