遺居 yí jū · di cư Hán Việt: di cư · Pinyin: yí jū Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 居 (cư)Pinyinyí jūHán Việtdi cưCấu tạo遺 + 居 · di + cư nghĩa thành phần: di + cư