遺履 yí lǚ · di lí Hán Việt: di lí · Pinyin: yí lǚ Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 履 (lí)Pinyinyí lǚHán Việtdi líCấu tạo遺 + 履 · di + lí nghĩa thành phần: di + lí