遺帖 yí tiē · di thiếp Hán Việt: di thiếp · Pinyin: yí tiē Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 帖 (thiếp)Pinyinyí tiēHán Việtdi thiếpCấu tạo遺 + 帖 · di + thiếp nghĩa thành phần: di + thiếp