遺式 yí shì · di thức Hán Việt: di thức · Pinyin: yí shì Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 式 (thức)Pinyinyí shìHán Việtdi thứcCấu tạo遺 + 式 · di + thức nghĩa thành phần: di + thức