遺弛 yí chí · di thỉ Hán Việt: di thỉ · Pinyin: yí chí Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 弛 (thỉ)Pinyinyí chíHán Việtdi thỉCấu tạo遺 + 弛 · di + thỉ nghĩa thành phần: di + thỉ