遺形

yí xíng di hình

Hán Việt: di hình · Pinyin: yí xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui di hình (雜語)佛舍利之異名。長阿含經四曰:「如來遺形,不敢相許。」☸