遺徒 yí tú · di đồ Hán Việt: di đồ · Pinyin: yí tú Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 徒 (đồ)Pinyinyí túHán Việtdi đồCấu tạo遺 + 徒 · di + đồ nghĩa thành phần: di + đồ