遺德 yí dé · di đức Hán Việt: di đức · Pinyin: yí dé Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 德 (đức)Pinyinyí déHán Việtdi đứcCấu tạo遺 + 德 · di + đức nghĩa thành phần: di + đức