遺徽 yí huī · di huy Hán Việt: di huy · Pinyin: yí huī Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 徽 (huy)Pinyinyí huīHán Việtdi huyCấu tạo遺 + 徽 · di + huy nghĩa thành phần: di + huy