遺忠 yí zhōng · di trung Hán Việt: di trung · Pinyin: yí zhōng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 忠 (trung)Pinyinyí zhōngHán Việtdi trungCấu tạo遺 + 忠 · di + trung nghĩa thành phần: di + trung