遺息 yí xī · di tức Hán Việt: di tức · Pinyin: yí xī Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 息 (tức)Pinyinyí xīHán Việtdi tứcCấu tạo遺 + 息 · di + tức nghĩa thành phần: di + tức