遺情 yí qíng · di tình Hán Việt: di tình · Pinyin: yí qíng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 情 (tình)Pinyinyí qíngHán Việtdi tìnhCấu tạo遺 + 情 · di + tình nghĩa thành phần: di + tình